menu_book
見出し語検索結果 "bên trong" (1件)
bên trong
日本語
フ内部の、内側
Tay nắm cửa bên trong cũng phải đáp ứng các yêu cầu.
内部ドアハンドルも要件を満たす必要があります。
swap_horiz
類語検索結果 "bên trong" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bên trong" (2件)
Tay nắm cửa bên trong cũng phải đáp ứng các yêu cầu.
内部ドアハンドルも要件を満たす必要があります。
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
私は外見の華やかさや見せかけよりも、内面の知性と道徳の美しさを大切にします。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)